好亂地 hảo loạn địa Hán Việt: hảo loạn địa Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 亂 (loạn) + 地 (địa)Hán Việthảo loạn địaCấu tạo好 + 亂 + 地 · hảo + loạn + địa nghĩa thành phần: hảo + loạn + địa Nghĩa EngCihui factiously