好爭吵

hǎo zhēng chǎo hảo tranh sảo

Hán Việt: hảo tranh sảo · Pinyin: hǎo zhēng chǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (tranh) + (sảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui chip on one's shoulder