好爭辯 hǎo zhēng biàn · hảo tranh biện Hán Việt: hảo tranh biện · Pinyin: hǎo zhēng biàn Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 爭 (tranh) + 辯 (biện)Pinyinhǎo zhēng biànHán Việthảo tranh biệnCấu tạo好 + 爭 + 辯 · hảo + tranh + biện nghĩa thành phần: hảo + tranh + biện