好些個

hǎo xiē gè hảo ta cá

Hán Việt: hảo ta cá · Pinyin: hǎo xiē gè

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (ta) + (cá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹好多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹好多。

Eng

  • Cihui 好些個 ǎoxiē ge n. <coll.> quite a few; a lot of | Tā zhāile ∼ táozi. He picked a lot of peaches.