好人与坏人

hảo nhân dữ hoại nhân

Hán Việt: hảo nhân dữ hoại nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 好 (hảo) + 人 (nhân) + 與 (dữ) + 壞 (hoại) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người tốt và kẻ xấu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sheep and goats

Eng

  • Cihui sheep and goats

Từ liên quan

Gần nghĩa

坏人似的 · 好人好事 · 好人和坏人 · 坏人心术 · 坏人坏事 · 坏人当道 · 好人主义 · 好人难做