好來派 hảo lai phái Hán Việt: hảo lai phái Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 來 (lai) + 派 (phái)Hán Việthảo lai pháiCấu tạo好 + 來 + 派 · hảo + lai + phái nghĩa thành phần: hảo + lai + phái Nghĩa EngCihui 好來派 ǎoláipai f.e. <topo.> good prognosis/portent