好便似 hǎo biàn shì · hảo tiện tự Hán Việt: hảo tiện tự · Pinyin: hǎo biàn shì Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 便 (tiện) + 似 (tự)Pinyinhǎo biàn shìHán Việthảo tiện tựCấu tạo好 + 便 + 似 · hảo + tiện + tự nghĩa thành phần: hảo + tiện + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 好似,好像。Tân Hoa Tự Điển 1.好似,好像。