好借好還

hảo tá hảo hoàn

Hán Việt: hảo tá hảo hoàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (tá) + (hảo) + (hoàn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 好借好還 ǎojièhǎohuán f.e. make it a point to return everything one has borrowed