好光景 hảo quang cảnh Hán Việt: hảo quang cảnh Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 光 (quang) + 景 (cảnh)Hán Việthảo quang cảnhCấu tạo好 + 光 + 景 · hảo + quang + cảnh nghĩa thành phần: hảo + quang + cảnh Nghĩa EngCihui 好光景 ǎoguāngjǐng n. <coll.> good livelihood