好共歹 hǎo gòng dǎi · hảo cộng ngạt Hán Việt: hảo cộng ngạt · Pinyin: hǎo gòng dǎi Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 共 (cộng) + 歹 (ngạt)Pinyinhǎo gòng dǎiHán Việthảo cộng ngạtCấu tạo好 + 共 + 歹 · hảo + cộng + ngạt nghĩa thành phần: hảo + cộng + ngạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹好歹。无论如何。Tân Hoa Tự Điển 1.犹好歹。无论如何。