好出風頭 hảo xuất phong đầu Hán Việt: hảo xuất phong đầu Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 出 (xuất) + 風 (phong) + 頭 (đầu)Hán Việthảo xuất phong đầuCấu tạo好 + 出 + 風 + 頭 · hảo + xuất + phong + đầu nghĩa thành phần: hảo + xuất + phong + đầu Nghĩa EngCihui 好出風頭 ào chū fēngtou v.p. love the limelight