好剛口 hảo cương khẩu Hán Việt: hảo cương khẩu Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 剛 (cương) + 口 (khẩu)Hán Việthảo cương khẩuCấu tạo好 + 剛 + 口 · hảo + cương + khẩu nghĩa thành phần: hảo + cương + khẩu Nghĩa EngCihui 好剛口 ǎogāngkǒu a.t. <topo.> very eloquent