好力寶 hǎo lì bǎo · hảo lực bảo Hán Việt: hảo lực bảo · Pinyin: hǎo lì bǎo Tổng quan hảo lực bảo Cấu tạo: 好 (hảo) + 力 (lực) + 寶 (bảo)Pinyinhǎo lì bǎoHán Việthảo lực bảoCấu tạo好 + 力 + 寶 · hảo + lực + bảo nghĩa thành phần: hảo + lực + bảo Nghĩa ViệtCihui hảo lực bảoMainlandTân Hoa Tự Điển 好来宝。