好勢頭 hảo thế đầu Hán Việt: hảo thế đầu Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 勢 (thế) + 頭 (đầu)Hán Việthảo thế đầuCấu tạo好 + 勢 + 頭 · hảo + thế + đầu nghĩa thành phần: hảo + thế + đầu Nghĩa EngCihui 好勢頭 ǎo shìtóu n. good sign; excellent prospects (for)