好半天
hảo bán thiên
Hán Việt: hảo bán thiên · Pinyin: hǎo bàn tiān
Tổng quan
phần lớn cả ngày
Nghĩa
Việt
- Cihui phần lớn cả ngày
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容時間很久。《老殘遊記》第七回:「我在街上找了好半天了。俺掌櫃的著急的了不得。」
Eng
- CC-CEDICT most of the day
- Cihui most of the day