好聽的 hảo thính đích Hán Việt: hảo thính đích Tổng quan dễ nghe Cấu tạo: 好 (hảo) + 聽 (thính) + 的 (đích)Hán Việthảo thính đíchCấu tạo好 + 聽 + 的 · hảo + thính + đích nghĩa thành phần: hảo + thính + đích Nghĩa ViệtCihui dễ nghe