好吵嘴 hǎo chǎo zuǐ · hảo sảo chủy Hán Việt: hảo sảo chủy · Pinyin: hǎo chǎo zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 吵 (sảo) + 嘴 (chủy)Pinyinhǎo chǎo zuǐHán Việthảo sảo chủyCấu tạo好 + 吵 + 嘴 · hảo + sảo + chủy nghĩa thành phần: hảo + sảo + chủy