好吹牛 hảo xuy ngưu Hán Việt: hảo xuy ngưu Tổng quan thích khoe khoang; khoác lác。喜歡自我吹噓。 Cấu tạo: 好 (hảo) + 吹 (xuy) + 牛 (ngưu)Hán Việthảo xuy ngưuCấu tạo好 + 吹 + 牛 · hảo + xuy + ngưu nghĩa thành phần: hảo + xuy + ngưu Nghĩa ViệtCihui thích khoe khoang; khoác lác。喜歡自我吹噓。