好商量

hảo thương lượng

Hán Việt: hảo thương lượng

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (thương) + (lượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 好商量 ǎo shāngliang s.v. can be settled through discussion | Děngděng, yǒushì ∼. Wait a second. If there's a problem, we can settle it through discussion.