好善惡惡
hảo thiện ác ác
Hán Việt: hảo thiện ác ác · Pinyin: hǎo shàn wù è
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 喜好美善,憎恨醜惡。如:「人天生有好善惡惡的天性。」也作「好善嫉惡」。
Eng
- Cihui 好善惡惡 àoshànwù'è f.e. love good and hate evil
Hán Việt: hảo thiện ác ác · Pinyin: hǎo shàn wù è