好声鸟
hảo thanh điểu
Hán Việt: hảo thanh điểu
Tổng quan
hảo thanh điểu (動物)Karaṇḍa,又Karaṇḍaka,梵語曰迦蘭陀。譯曰好聲鳥。又拘耆羅Kokila,譯曰好聲鳥。見名義集二。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui hảo thanh điểu (動物)Karaṇḍa,又Karaṇḍaka,梵語曰迦蘭陀。譯曰好聲鳥。又拘耆羅Kokila,譯曰好聲鳥。見名義集二。☸