好天

hǎo tiānhảo thiên

Hán Việt: hảo thiên · Pinyin: hǎo tiān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指宜人的天气。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

晴朗宜人的天氣。宋.柳永〈鶴沖天.閒窗漏永〉詞:「好天好景,未省展眉則個。」

Cấu tạo: 好 (hảo) + 天 (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời tiết tốt
  • Biên soạn fine day; lovely weather

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 晴朗宜人的天氣。宋.柳永〈鶴沖天.閒窗漏永〉詞:「好天好景,未省展眉則個。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指宜人的天气。

Eng

  • JMdict fine weather
  • Cihui 好天 ǎotiān* n. <topo.> fine day; lovely weather; Yòu shì yī ge ∼. It's another fine day
  • Tần suất từ n. <topo.> fine day; lovely weather , Yòu shì yī ge ∼. It's another fine day

ja

  • JMdict 好天(こうてん)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

晴天