好天氣 hǎo tiān qì · hảo thiên khí Hán Việt: hảo thiên khí · Pinyin: hǎo tiān qì Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 天 (thiên) + 氣 (khí)Pinyinhǎo tiān qìHán Việthảo thiên khíCấu tạo好 + 天 + 氣 · hảo + thiên + khí nghĩa thành phần: hảo + thiên + khí