好頭腦

hǎo tóu nǎo hảo đầu não

Hán Việt: hảo đầu não · Pinyin: hǎo tóu nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (đầu) + (não)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言好主儿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言好主儿。