好奇地 hào qí de · hảo kì địa Hán Việt: hảo kì địa · Pinyin: hào qí de Tổng quan tò mò, hiếu kỳ, lạ kỳ Cấu tạo: 好 (hảo) + 奇 (kì) + 地 (địa)Pinyinhào qí deHán Việthảo kì địaCấu tạo好 + 奇 + 地 · hảo + kì + địa nghĩa thành phần: hảo + kì + địa Nghĩa ViệtCihui tò mò, hiếu kỳ, lạ kỳ