好好整一整

hảo hảo chỉnh nhất chỉnh

Hán Việt: hảo hảo chỉnh nhất chỉnh

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (hảo) + (chỉnh) + (nhất) + (chỉnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 好好整一整 ǎohǎo zhěngyizhěng v.p. <coll.> do well; carry out in good fashion