好學不厭

hào xué bù yàn hảo học bất yếm

Hán Việt: hảo học bất yếm · Pinyin: hào xué bù yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (học) + (bất) + (yếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 好:喜爱;厌:厌倦。爱好学习,从不厌倦。