好學深思

hào xué shēn sī hảo học thâm tư

Hán Việt: hảo học thâm tư · Pinyin: hào xué shēn sī

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (học) + (thâm) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喜欢学习,勤于思考。

Eng

  • Cihui 好學深思 àoxuéshēnsī f.e. devoted to learning and thinking