好學不倦

hào xué bù juàn hảo học bất quyện

Hán Việt: hảo học bất quyện · Pinyin: hào xué bù juàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (học) + (bất) + (quyện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 喜好學習而不知疲倦。《史記.卷四○.楚世家》:「昔我文公,狐季姬之子也,有寵於獻公。好學不倦。」《三國演義》第一二○回:「杜預為人,老成練達,好學不倦。」

Eng

  • Cihui 好學不倦 àoxuébùjuàn f.e. unflaggingly fond of learning