好學深思

hào xué shēn sī hảo học thâm tư

Hán Việt: hảo học thâm tư · Pinyin: hào xué shēn sī

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (học) + (thâm) + (tư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 喜歡學習而又能深入思考。《聊齋志異.卷一○.何仙》:「座中有與樂陵季忭相善者,李固好學深思之士,眾屬望之。」

Eng

  • Cihui 好學深思 àoxuéshēnsī f.e. devoted to learning and thinking