好官缺 hǎo guān quē · hảo quan khuyết Hán Việt: hảo quan khuyết · Pinyin: hǎo guān quē Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 官 (quan) + 缺 (khuyết)Pinyinhǎo guān quēHán Việthảo quan khuyếtCấu tạo好 + 官 + 缺 · hảo + quan + khuyết nghĩa thành phần: hảo + quan + khuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 较好的官职缺额。Tân Hoa Tự Điển 1.较好的官职缺额。