好客的 hảo khách đích Hán Việt: hảo khách đích Tổng quan mến khách Cấu tạo: 好 (hảo) + 客 (khách) + 的 (đích)Hán Việthảo khách đíchCấu tạo好 + 客 + 的 · hảo + khách + đích nghĩa thành phần: hảo + khách + đích Nghĩa ViệtCihui mến khách