好傢伙

hǎo jiā huo hảo gia hỏa

Hán Việt: hảo gia hỏa · Pinyin: hǎo jiā huo

Tổng quan

trời ơi! | ôi trời! | chết thật!

Cấu tạo: (hảo) + (gia) + (hỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trời ơi! | ôi trời! | chết thật!

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示惊讶或赞叹:~,他们一夜足足走了一百里|~,你们怎么干得这么快呀!

Eng

  • CC-CEDICT my God!|oh boy!|man!
  • Cihui my God!; oh boy!; man!