好小子

hǎo xiǎo zi hảo tiểu tử

Hán Việt: hảo tiểu tử · Pinyin: hǎo xiǎo zi

Tổng quan

hảo tiểu tử

Cấu tạo: (hảo) + (tiểu) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hảo tiểu tử

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對人輕狎或戲謔的稱呼。《紅樓夢》第六七回:「鳳姐兒一見,便說:『好小子啊!你和你爺辦的好事啊!』」

Eng

  • Cihui 好小子 ǎo xiǎozi n. <coll.> 1. young fellow 2. smart/wise guy