好工作 hảo công tác Hán Việt: hảo công tác Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 工 (công) + 作 (tác)Hán Việthảo công tácCấu tạo好 + 工 + 作 · hảo + công + tác nghĩa thành phần: hảo + công + tác Nghĩa EngCihui good berth