好年景 hǎo nián jǐng · hảo niên cảnh Hán Việt: hảo niên cảnh · Pinyin: hǎo nián jǐng Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 年 (niên) + 景 (cảnh)Pinyinhǎo nián jǐngHán Việthảo niên cảnhCấu tạo好 + 年 + 景 · hảo + niên + cảnh nghĩa thành phần: hảo + niên + cảnh Nghĩa EngCihui 好年景 ǎo niánjǐng n. <coll.> good harvest