好彩頭

hảo thải đầu

Hán Việt: hảo thải đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (thải) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 好預兆。如:「一早聽到喜鵲在窗邊叫個不停,真是好彩頭。」

Eng

  • Cihui 好彩頭 ǎocǎitóu n. good luck