好心好意

hǎo xīn hǎo yì hảo tâm hảo ý

Hán Việt: hảo tâm hảo ý · Pinyin: hǎo xīn hǎo yì

Tổng quan

hảo ý: thiện ý

Cấu tạo: (hảo) + (tâm) + (hảo) + (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hảo ý: thiện ý

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 善心善意。如:「你能不計前嫌,好心好意幫我,實在令我感動。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指怀着善意。

Eng

  • Cihui 好心好意 ǎoxīnhǎoyì f.e. goodwilled and well-intentioned