好心眼 hảo tâm nhãn Hán Việt: hảo tâm nhãn Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 心 (tâm) + 眼 (nhãn)Hán Việthảo tâm nhãnCấu tạo好 + 心 + 眼 · hảo + tâm + nhãn nghĩa thành phần: hảo + tâm + nhãn Nghĩa EngCihui 好心眼 ǎoxīnyǎn n. good-hearted person; good Samaritan M:ge/¹kē