好性兒
hảo tính nhi
Hán Việt: hảo tính nhi · Pinyin: hǎo xìng ér
Tổng quan
tính tốt: hiền lành
Nghĩa
Việt
- Cihui tính tốt: hiền lành
- Cihui tính tốt; hiền lành。好脾氣。
Eng
- Cihui 好性兒 ǎoxìngr ►See hǎoxìng
Hán Việt: hảo tính nhi · Pinyin: hǎo xìng ér
tính tốt: hiền lành