好戰友 hào zhàn yǒu · hảo chiến hữu Hán Việt: hảo chiến hữu · Pinyin: hào zhàn yǒu Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 戰 (chiến) + 友 (hữu)Pinyinhào zhàn yǒuHán Việthảo chiến hữuCấu tạo好 + 戰 + 友 · hảo + chiến + hữu nghĩa thành phần: hảo + chiến + hữu