好手兒

hảo thủ nhi

Hán Việt: hảo thủ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (thủ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 好手兒 ǎoshǒur ►See hǎoshǒu