好手把 hảo thủ bả Hán Việt: hảo thủ bả Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 手 (thủ) + 把 (bả)Hán Việthảo thủ bảCấu tạo好 + 手 + 把 · hảo + thủ + bả nghĩa thành phần: hảo + thủ + bả Nghĩa EngCihui 好手把 ǎoshǒubǎ n. <topo.> skilled hand; craftsman M:¹fù