好手足 hǎo shǒu zú · hảo thủ túc Hán Việt: hảo thủ túc · Pinyin: hǎo shǒu zú Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 手 (thủ) + 足 (túc)Pinyinhǎo shǒu zúHán Việthảo thủ túcCấu tạo好 + 手 + 足 · hảo + thủ + túc nghĩa thành phần: hảo + thủ + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言好模样。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言好模样。