好打聽 hảo đả thính Hán Việt: hảo đả thính Tổng quan tính hay tò mò, tính thọc mạch Cấu tạo: 好 (hảo) + 打 (đả) + 聽 (thính)Hán Việthảo đả thínhCấu tạo好 + 打 + 聽 · hảo + đả + thính nghĩa thành phần: hảo + đả + thính Nghĩa ViệtCihui tính hay tò mò, tính thọc mạch