好揚家 hảo dương gia Hán Việt: hảo dương gia Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 揚 (dương) + 家 (gia)Hán Việthảo dương giaCấu tạo好 + 揚 + 家 · hảo + dương + gia nghĩa thành phần: hảo + dương + gia Nghĩa EngCihui 好揚家 ǎoyángjiā n. <topo.> sb. person skilled in winnowing grain