好把式 hảo bả thức Hán Việt: hảo bả thức Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 把 (bả) + 式 (thức)Hán Việthảo bả thứcCấu tạo好 + 把 + 式 · hảo + bả + thức nghĩa thành phần: hảo + bả + thức Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 精通某種技藝的人。如:「別看他身材瘦小,可是個武行中的好把式。」EngCihui 好把式 ǎobǎshi n. <coll.> craftsman; skilled hand