好挑剔 hǎo tiāo ti · hảo thiêu dịch Hán Việt: hảo thiêu dịch · Pinyin: hǎo tiāo ti Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 挑 (thiêu) + 剔 (dịch)Pinyinhǎo tiāo tiHán Việthảo thiêu dịchCấu tạo好 + 挑 + 剔 · hảo + thiêu + dịch nghĩa thành phần: hảo + thiêu + dịch