好收成 hảo thu thành Hán Việt: hảo thu thành Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 收 (thu) + 成 (thành)Hán Việthảo thu thànhCấu tạo好 + 收 + 成 · hảo + thu + thành nghĩa thành phần: hảo + thu + thành Nghĩa EngCihui good yield