好教誨 hǎo jiào huì · hảo giáo hối Hán Việt: hảo giáo hối · Pinyin: hǎo jiào huì Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 教 (giáo) + 誨 (hối)Pinyinhǎo jiào huìHán Việthảo giáo hốiCấu tạo好 + 教 + 誨 · hảo + giáo + hối nghĩa thành phần: hảo + giáo + hối